TRANG CHỦ DỊCH VỤ XEM KẾT QUẢ BỆNH NHÂN XEM KẾT QUẢ ĐƠN VỊ Thứ Năm , 30 - 5 - 2024 06:01

DỊCH VỤ

Tên dịch vụTên nhómĐơn vị
Phết máu ngoại biênHUYẾT HỌC 
Coombs test (DAT)HUYẾT HỌC 
KST Sốt rét (Malaria test )HUYẾT HỌC 
Soi tiêu bản tìm ký sinh trùng sốt rétHUYẾT HỌC 
Hồng cầu lướiHUYẾT HỌCK/µL
VS (Máu lắng)HUYẾT HỌCmm
Tìm ấu trùng giun chỉHUYẾT HỌC 
Phản ứng chéo với máu bệnh nhânHUYẾT HỌC 
Reticulocyte (Hồng cầu lưới)HUYẾT HỌC%
NHÓM MÁU ( GS )HUYẾT HỌC 
Thời gian máu đôngĐÔNG MÁUphút
Thời gian máu chảyĐÔNG MÁUphút
Đông máuĐÔNG MÁU 
TPĐÔNG MÁU%
aPTT(TCK)ĐÔNG MÁUGiây
FibrinogenĐÔNG MÁUg/L
Lactic Acid (Lactate)²SINH HÓAmmol/L
HBA1cSINH HÓADV
Nghiệm pháp dung nạp 75g glucose (OG)SINH HÓA*
GlycemieSINH HÓAmmol/L
Glucose sau ănSINH HÓAmmol/L
HbA1c%SINH HÓA%
HbA1cSINH HÓAmmol/moL
UreaSINH HÓAmmol/L
eGFR (MDRD)SINH HÓAmL/min/1.73m2
CreatinineSINH HÓAµmol/L
BUNSINH HÓAmmol/L
Cholesterol toàn phầnSINH HÓAmmol/L
TriglyceridesSINH HÓAmmol/L
HDL-CSINH HÓAmmol/L
LDL-CSINH HÓAmmol/L
VLDL-CSINH HÓAmg/dL
Lipid - TotalSINH HÓAmg/dl
Acid Uric SINH HÓAµmol/L
GOT/ASTSINH HÓAU/L
GPT/ALTSINH HÓAU/L
Gama GTSINH HÓAU/L
Amylase/máuSINH HÓAU/L
Protein máuSINH HÓAg/L
Ca total /blood (Calci toàn phần)SINH HÓAmmol/L
AlbumineSINH HÓAg/L
GlobulinSINH HÓAg/L
LDHSINH HÓAIU/L
Troponin I (Abbott)SINH HÓAng/L
Tỉ lệ A/GSINH HÓA 
Albumin niệuSINH HÓAmg%
Bilirubin - directSINH HÓAµmol/L
Bilirubin - indirectSINH HÓAµmol/L
Bilirubin TotalSINH HÓAµmol/L
CK ( creatinin-kinase)SINH HÓAIU/L
CK-MBSINH HÓAIU/L
CPKSINH HÓAU/L
hs_CRPSINH HÓAmg/dL
ĐIỆN DI PROTEINSINH HÓA 
Điện di hemoglobin (Hb)SINH HÓA 
Fe (Sắt huyết thanh)SINH HÓAµmol/L
Zinc/ Serum (Kẽm/ máu)SINH HÓAµg/dL
FolateSINH HÓAng/mL
FSHSINH HÓAIU/L
Glysate HbSINH HÓA%
NH3 MáuSINH HÓAµmol/L
InsulinSINH HÓAµU/mL
TransferrinSINH HÓAg/l
Vitamin B12SINH HÓApg/mL
LipaseSINH HÓAIU/L
G6PDHSINH HÓA 
Phospho LipidSINH HÓAmmol/L
LHSINH HÓAIU/L
Keton/MáuSINH HÓAmmol/L
C3SINH HÓAmg/dL
C4SINH HÓAmg/dL
Mg ++ ( Magnesium )SINH HÓAmmol/L
Phosphorus (P04)²SINH HÓAmmol/L
Troponin T hs (ECL)SINH HÓAng/L
DigoxinSINH HÓAng/mL
Cortisol (8h-10h)SINH HÓAnmol/L
Ceton máuSINH HÓAnmol/L
Cortisol (Sáng 7-10h)SINH HÓAnmol/L
Cortisol (Chiều 4-8h)SINH HÓAnmol/L
Acid Uric nước tiểuSINH HÓAmg/24
Catecholamin/máuSINH HÓA 
AdrenalineSINH HÓApg/mL
NoradrenalineSINH HÓApg/mL
DopamineSINH HÓApg/mL
ACTH (morning) RocheSINH HÓApg/mL
D-DimerSINH HÓAng/mL
CalcitoninSINH HÓApg/mL
EBV-IgMSINH HÓA 
PROTEIN SSINH HÓA%
PROTEIN CSINH HÓA%
ASO (Anti – Streptolysin O)SINH HÓAIU/mL
Anti-ThyroglobulinSINH HÓAIU/mL
RF (Rheumatoid Factor)SINH HÓAIU/mL
Vitamin D totalSINH HÓAng/mL
FibroTest/ActiTest:SINH HÓA 
Nồng độ rượu trong máuSINH HÓAmg/dL
Ethanol (Cồn/máu)SINH HÓAmg/dL
Nồng Độ CồnSINH HÓAmg/dL
HCO3 (Dự trữ kiềm-Venous)SINH HÓAmmol/L
Kali máuSINH HÓAmmol/L
LipaseSINH HÓAIU/L
Phosphorus (P04)²SINH HÓAmmol/L
Nhuôm Gram VI SINH 
Vi nấm soi tươi Da/Niêm mạc VI SINH 
H.pylori IgG (Elisa) VI SINHU/ml
Rota virus VI SINH 
AFB ĐÀM VI SINH 
Cấy Phân VI SINH 
WIDAL Test VI SINH 
Xét nghiệm nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 (Test nhanh) VI SINH 
Cấy phân VI SINH 
Cấy + Kháng sinh đồ VI SINH 
Herpes simplex IgG VI SINH 
Herpes simplex IgM VI SINH 
Soi tươi huyết trắng VI SINH 
Xoắn khuẩn Leptospira Ab VI SINHNegative
Diplococus ( - ) VI SINH 
* Soi tươi phân VI SINH 
SEMEN ANALYSIS: XÉT NGHIỆM KHÁC 
Máu ẩn trong phân (FOB) XÉT NGHIỆM KHÁC 
Stool Exam XÉT NGHIỆM KHÁC 
OSTEOCALCIN² XÉT NGHIỆM KHÁC 
Adeno virus IgG XÉT NGHIỆM KHÁC 
Adeno virus IgM XÉT NGHIỆM KHÁC 
Giải phẩu bệnh ( mẫu nhỏ ) XÉT NGHIỆM KHÁC 
Cholinesterase (CHE) Abbott² XÉT NGHIỆM KHÁCU/L
HSV (Herpes) XÉT NGHIỆM KHÁC 
Pathtezt XÉT NGHIỆM KHÁC 
Pb/blood (chì/máu) XÉT NGHIỆM KHÁC 
Active Renin (Liaison): XÉT NGHIỆM KHÁC 
TPHA định lượng XÉT NGHIỆM KHÁC 
ThinPrep XÉT NGHIỆM KHÁC 
ELECTROLYTES ( Na+, K+, Ca ++, Cl- )ĐIỆN GIẢI ĐỒ 
Điện giải đồĐIỆN GIẢI ĐỒ 
Calci ion hóaĐIỆN GIẢI ĐỒmmol/L
HIV (Quick test)MIỄN DỊCH 
Rubella IgM (Elisa)MIỄN DỊCHS/CO
Rubella IgG (Elisa)MIỄN DỊCH IU/mL
Double TestMIỄN DỊCH 
TRIPLE TESTMIỄN DỊCH 
triple testMIỄN DỊCH 
Realtime RT-PCR SARS-CoV-2MIỄN DỊCH 
Anti phospholipid IgM (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
anti phospholipid IgG (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
Anti Cardiolipin IgG (Elisa)MIỄN DỊCHGPL/mL
Anti Cardiolipin IgM (Elisa)MIỄN DỊCHMPL/mL
Measles-IgM(Sởi) (Liaison)MIỄN DỊCH 
Mumps IgG (Liaison)MIỄN DỊCHAU/mL
Measles-IgG(Sởi) (Liaison)MIỄN DỊCHmIU/mL
TB AntibodyMIỄN DỊCH 
Varicella Zoster IgG (Liaison)MIỄN DỊCHmIU/mL
CYSTATIN CMIỄN DỊCHmg/L
C peptidMIỄN DỊCHng/mL
AMH (Anti-Mullerian Hormon) RocheMIỄN DỊCH 
Ferritine (ECL)MIỄN DỊCHng/mL
Transferrin Saturation (độ bão hoà Transferrin)MIỄN DỊCH%
Transferrin Saturation (độ bão hoà Transferrin)MIỄN DỊCH%
TSH (ECL)MIỄN DỊCHµIU/mL
T3 (ECL)MIỄN DỊCHng/mL
T4 (ECL)MIỄN DỊCHµg/dL
TSH3MIỄN DỊCHµIU/mL
FT3 (ECL)MIỄN DỊCHpg/ml
FT4 (ECL)MIỄN DỊCHng/dL
TestosteroneMIỄN DỊCHng/ml
Free Testosterone (cFT)MIỄN DỊCHnmol/L
DHEAMIỄN DỊCH 
Troponin T/LMIỄN DỊCHng/ml
EBV-PCR ( Mẫu Máu )MIỄN DỊCH 
EBV- VCA IgGMIỄN DỊCHU/mL
EBV- VCA IgMMIỄN DỊCHU/mL
ThyroglobulinMIỄN DỊCHng/mL
Anti HBs ( Định lượng )MIỄN DỊCHmIU/ml
Anti HBc Total(IgG+IgM)(Roche)²MIỄN DỊCHS/Co
HBsAg (ECL )MIỄN DỊCHCOI
HBsAg (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti HCV ( Quick test )MIỄN DỊCH 
Anti HCV (ECL)MIỄN DỊCHCOI
Anti HBs (Quick test)MIỄN DỊCH 
RIDA qLine Allergy (Panel 4 ĐL):MIỄN DỊCH 
Anti HBc-IgGMIỄN DỊCHS/CO
HBeAg (ECL)MIỄN DỊCHCOI
HBeAg IgM (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti HBe (ECL)MIỄN DỊCH 
HBe IgG(Quick test)MIỄN DỊCH 
HCV-AgMIỄN DỊCH 
H.pylori IgG (Elisa)MIỄN DỊCHOD
H.pylori IgM (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
*HCC Risk (WAKO)²MIỄN DỊCH 
H.pylori IgG ( Quick test )MIỄN DỊCH 
H.pylori IgM (Elisa)MIỄN DỊCHS/CO
H.pylori IgM ( Quick test )MIỄN DỊCH 
AFP (ECL)MIỄN DỊCHng/mL
CEA (ECL)MIỄN DỊCHng/mL
PSA total (ECL)MIỄN DỊCHng/mL
Free PSAMIỄN DỊCHng/mL
ADA (ADENOSINE DEAMINASE)MIỄN DỊCH 
Anti-H.pylori Total TestMIỄN DỊCH 
Anti-HAV IgM/IgG (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti HAV - IgM MIỄN DỊCH 
Anti HAV - IgG (Abbott)MIỄN DỊCH 
Anti HAV IgM (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti - HAV TotalMIỄN DỊCH 
HIV Ag/Ab ComboMIỄN DỊCHS/CO
Anti-HIV1/2 (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti HEV - IgGMIỄN DỊCHS/Co
Anti HEV IgM (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti Microsomal (TPO Ab)MIỄN DỊCHIU/mL
B.N.PMIỄN DỊCHpg/mL
Anti-dsDNA (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
Anti - CCP (Roche)MIỄN DỊCHU/mL
Anti HBc-IgMMIỄN DỊCH 
CA-125 (ECL)MIỄN DỊCHU/mL
Beta HCG (ECL)MIỄN DỊCHIU/L
CA 15-3 (ECL)MIỄN DỊCHU/mL
Test HCGMIỄN DỊCH 
Myoglobin STARMIỄN DỊCHng/mL
CA 19-9 (ECL)MIỄN DỊCHU/mL
CA 72-4 (ECL)MIỄN DỊCHU/mL
Cyfra 21-1(ECL)MIỄN DỊCHng/mL
SCCMIỄN DỊCHng/mL
HE4MIỄN DỊCH*
CRP (C–Reactive protein)MIỄN DỊCHmg/L
Chlamydia trachomatis IgMMIỄN DỊCH 
Chlamydia trachomatis IgGMIỄN DỊCH 
CMV IgGMIỄN DỊCHIU/mL
CMV IgMMIỄN DỊCHCOI
Candida-IgG (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
Candida-IgM (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
Cytomegalovirus (ELISA)MIỄN DỊCH 
Dengue IgG - IgM TestMIỄN DỊCH 
ChlaydiaMIỄN DỊCHÂm tính
Dengue NS1Ag (Quick test)MIỄN DỊCH 
Estradiol (E2)MIỄN DỊCHpg/mL
HBV-DNA định lượngMIỄN DỊCHIU/mL
HBV-DNA định lượng (Cobas)MIỄN DỊCHIU/mL
HCV - GenotypesMIỄN DỊCH 
HCV ( RNA Taqman)MIỄN DỊCH 
IgE MIỄN DỊCHUI/mL
IgGMIỄN DỊCHmg/dL
IgMMIỄN DỊCHmg/dL
PCR - LAOMIỄN DỊCH 
ProlactineMIỄN DỊCHµIU/mL
ProgesteronMIỄN DỊCHng/mL
EstrogenMIỄN DỊCH 
HCC RishMIỄN DỊCH 
T.GMIỄN DỊCH 
Syphilis Ab testMIỄN DỊCH 
TPPA (Syphilis)MIỄN DỊCHU/mL
ProcalcitoninMIỄN DỊCHng/ml
HSV 1,2 IgG (Herpes Simplex Virus)MIỄN DỊCH 
HSV 1,2 IgM (Herpes Simplex Virus)MIỄN DỊCHS/CO
Toxoplasma gondii IgMMIỄN DỊCHS/CO
Toxoplasma gondii IgGMIỄN DỊCHIU/mL
HPV- PCRMIỄN DỊCH 
Kháng thể kháng nhânMIỄN DỊCH 
triple testMIỄN DỊCH 
Heroin/ MorphineMIỄN DỊCHOD
Heroin,Morphine/Blood (EIA)MIỄN DỊCHS/Co
Giải phẩu bệnhMIỄN DỊCH 
Pap smearMIỄN DỊCH 
Anti-HAV IgGMIỄN DỊCHS/CO< 1.0
Anti-HAV IgMMIỄN DỊCHS/CO< 1.0
Anti HBc Total(IgG+IgM)²MIỄN DỊCHS/Co
Anti-dsDNA (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
β2 MicroglobulinMIỄN DỊCHµg/L
β2 Microglobulin ( Siemens)MIỄN DỊCHµg/L
Female(premenopausal)MIỄN DỊCHpg/mL
Female(postmenopausal)MIỄN DỊCHpg/mL
Male(30-50 Yrs)MIỄN DỊCHpg/mL
Male(50-70 Yrs)MIỄN DỊCHpg/mL
Male(>70 Yrs)MIỄN DỊCHpg/mL
AntiCCP (Abbott)MIỄN DỊCHU/mL
HBsAg Định lượng (Abbott)²MIỄN DỊCHIU/mL
EBV VCA IgA (Elisa)MIỄN DỊCHS/Co
Anti-HBc Total IgG (Abbott)MIỄN DỊCHS/CO< 1.0
HBeAg (Định tính, qualitative)2MIỄN DỊCHS/CO
HLA-B27 (Roche)MIỄN DỊCHNegative
Homocysteine TotalMIỄN DỊCHμmol/L
NT-Pro BNPMIỄN DỊCHpg/mL
VDRL/RPR² (Roche)MIỄN DỊCHIU
Testosterone (Female)MIỄN DỊCHng/mL
IONOGRAMME/URINE:NƯỚC TIỂU 
Nước tiểu 10 thông sốNƯỚC TIỂU 
Định Tính Đường NTNƯỚC TIỂU 
CẶN LẮNGNƯỚC TIỂU 
Glucose 24hNƯỚC TIỂUmmol/dL
ĐẠM NIỆU 24hNƯỚC TIỂU 
Ure 24hNƯỚC TIỂUmmol/dL
Protein/urine 24hNƯỚC TIỂUmg/24giờ
Protein 24hNƯỚC TIỂUmg/24giờ
Urea/ Urine 24hNƯỚC TIỂUmmol/24h
Độ thanh lọc nước tiểuNƯỚC TIỂU 
Protein/urine (random)NƯỚC TIỂUmg/L
Heroine nước tiểuNƯỚC TIỂU 
V (thể tích)NƯỚC TIỂUl/24h
Albumine/Creatinine (urine)NƯỚC TIỂUmg/g
Amylase/nước tiểuNƯỚC TIỂUIU/L
MicroAlbumine/CreatinineNƯỚC TIỂUmg/g
Acid Uric (nước tiểu ngẫu nhiên)NƯỚC TIỂUmg/g creatinin
Ion đồ nước tiểuNƯỚC TIỂU 
cặn lắng nước tiểuNƯỚC TIỂU 
Panel gây nghiện:NƯỚC TIỂU 
Test AmphetaminNƯỚC TIỂUÂM TÍNH
Methamphetamine (MET)NƯỚC TIỂU 
Marijuana (THC)NƯỚC TIỂU 
QickstickNƯỚC TIỂUÂM TÍNH
Đếm tế bào TCD4KÝ SINH TRÙNGtế bào/ul
Soi phân tìm KST đường ruộtKÝ SINH TRÙNG 
Schistosoma IgGKÝ SINH TRÙNG 
Angiostrogylus cantonensis IgGKÝ SINH TRÙNGS/CO
Angiostrongylus cantonensis IgMKÝ SINH TRÙNGS/Co
Taenia sodium IgG (sán dãi heo)KÝ SINH TRÙNG 
Paragonimus IgG (sán lá phổi)KÝ SINH TRÙNG 
Toxocara canis IgG (giun đũa chó)KÝ SINH TRÙNG 
Strongyloides stercoralis Ab (giun lươn)KÝ SINH TRÙNG 
Clonorchis/ Opisthorchis (Ab)KÝ SINH TRÙNGS/CO
Fasciola hepatica IgG (sán lá lớn gan)KÝ SINH TRÙNG 
Filariasis Ab (giun chỉ)KÝ SINH TRÙNGOD
Echinococcus IgG (sán dãi chó/mèo)KÝ SINH TRÙNGOD
Echinococcus IgM (sán dãi chó/mèo)KÝ SINH TRÙNGIndex
Trichinella Spiralis IgG (Elisa)KÝ SINH TRÙNGOD
Gnathostoma spinigerum IgG (giun đầu gai)KÝ SINH TRÙNG 
Entamoeba histolytica (Ab)KÝ SINH TRÙNGOD
Ancylostoma Canium ( giun móc chó )KÝ SINH TRÙNGOD(S/Co)
Soi tiểu bảnKÝ SINH TRÙNG 
EV 71KÝ SINH TRÙNG 
Xác định tế bào/trụ hay các tinh thể khácKÝ SINH TRÙNG 
Soi da/niêm mạc tìm nấmKÝ SINH TRÙNG 
Ascaris lumbricoides IgG (Elisa)KÝ SINH TRÙNGOD
Ascaris lumbricoides IgM (Elisa)KÝ SINH TRÙNGIndex
Soi tươi phânKÝ SINH TRÙNG 
Cấy nước tiểuKHÁNG SINH ĐỒ 
Kháng sinh đồKHÁNG SINH ĐỒ 
Kháng sinh đồKHÁNG SINH ĐỒ