TRANG CHỦ DỊCH VỤ XEM KẾT QUẢ BỆNH NHÂN XEM KẾT QUẢ ĐƠN VỊ Thứ Tư , 25 - 11 - 2020 03:40

DỊCH VỤ

Tên dịch vụTên nhómĐơn vị
Coombs test (DAT)HUYẾT HỌC 
Hồng cầu lướiHUYẾT HỌCK/µL
VS (Máu lắng)HUYẾT HỌCmm
Tìm ấu trùng giun chỉHUYẾT HỌC 
Phản ứng chéo với máu bệnh nhânHUYẾT HỌC 
NHÓM MÁU ( GS )HUYẾT HỌC 
Thời gian máu đôngĐÔNG MÁUphút
Thời gian máu chảyĐÔNG MÁUphút
Đông máuĐÔNG MÁU 
TPĐÔNG MÁU%
aPTT(TCK)ĐÔNG MÁUGiây
FibrinogenĐÔNG MÁUg/L
HBA1cSINH HÓADV
Nghiệm pháp dung nạp 75g glucose (OG)SINH HÓA*
GlycemieSINH HÓAmmol/L
Glucose sau ănSINH HÓAmmol/L
HbA1c%SINH HÓA%
HbA1cSINH HÓAmmol/moL
UreaSINH HÓAmmol/L
eGFR (MDRD)SINH HÓAmL/min/1.73m2
CreatinineSINH HÓAµmol/L
BUNSINH HÓAmmol/L
Cholesterol toàn phầnSINH HÓAmmol/L
TriglyceridesSINH HÓAmmol/L
HDL-CSINH HÓAmmol/L
LDL-CSINH HÓAmmol/L
VLDL-CSINH HÓAmg/dL
Lipid - TotalSINH HÓAmg/dl
Acid Uric SINH HÓAµmol/L
GOT/ASTSINH HÓAU/L
GPT/ALTSINH HÓAU/L
Gama GTSINH HÓAU/L
Amylase/máuSINH HÓAU/L
ProteinSINH HÓAg/L
Ca /blood (Calcium) (Calci toàn phần)SINH HÓAmmol/L
Bilirubin - directSINH HÓAµmol/L
Bilirubin - indirectSINH HÓAµmol/L
Bilirubin TotalSINH HÓAµmol/L
AlbumineSINH HÓAg/L
LDHSINH HÓAU/L
Troponin I SINH HÓAng/L
Albumin niệuSINH HÓAmg%
CK ( creatinin-kinase)SINH HÓAU/L
CK-MBSINH HÓAIU/L
CPKSINH HÓAU/L
hs_CRPSINH HÓAmg/L
ĐIỆN DI PROTEINSINH HÓA 
Điện di hemoglobin (Hb)SINH HÓA 
Fe (Sắt huyết thanh)SINH HÓAµmol/L
Beta 2 - globulinSINH HÓAg/L
FolateSINH HÓAng/mL
Gama - globulinSINH HÓAg/L
FSHSINH HÓAIU/L
Tỉ lệ A/GSINH HÓA 
GlobulinSINH HÓAIU/
Glysate HbSINH HÓA%
NH3 MáuSINH HÓAµmol/L
InsulinSINH HÓApmpl/L
TransferinSINH HÓAg/l
Vitamin B12SINH HÓApg/mL
LipaseSINH HÓAU/L
G6PDHSINH HÓA 
Phospho LipidSINH HÓAmmol/L
LHSINH HÓAIU/L
Keton/MáuSINH HÓAmmol/L
C3SINH HÓAmg/dL
C4SINH HÓAmg/dL
Mg ++ ( Magnesium )SINH HÓAmmol/L
P ( Phosphate )SINH HÓAmmol/L
Troponin T hsSINH HÓAng/L
DigoxinSINH HÓAng/mL
Cortisol (8h-10h)SINH HÓAnmol/L
Ceton máuSINH HÓAnmol/L
Cortisol (Sáng 7-10h)SINH HÓAnmol/L
Cortisol (Chiều 4-8h)SINH HÓAnmol/L
Acid Uric nước tiểuSINH HÓAmg/24
Catecholamin/máuSINH HÓA 
AdrenalineSINH HÓApg/mL
NoradrenalineSINH HÓApg/mL
DopamineSINH HÓApg/mL
ACTH (morning) RocheSINH HÓApg/mL
D-DimerSINH HÓAng/mL
CalcitoninSINH HÓApg/mL
EBV-IgMSINH HÓA 
PROTEIN SSINH HÓA%
PROTEIN CSINH HÓA%
ASO (Anti – Streptolysin O)SINH HÓAIU/mL
Anti-ThyroglobulinSINH HÓAIU/mL
RF (Rheumatoid Factor)SINH HÓAIU/mL
Vitamin D totalSINH HÓAng/mL
Nồng độ rượu trong máuSINH HÓAmg/dL
Ethanol (Cồn/máu)SINH HÓA 
Nồng Độ CồnSINH HÓAmg/dL
Nhuôm Gram VI SINH 
Rota virus VI SINH 
AFB ĐÀM VI SINH 
Cấy Phân VI SINH 
Wet mount (Soi tươi huyết trắng) VI SINH 
Diplococus ( - ) VI SINH 
Máu ẩn trong phân (FBO) XÉT NGHIỆM KHÁC 
Stool Exam XÉT NGHIỆM KHÁC 
Adeno virus IgG XÉT NGHIỆM KHÁC 
Adeno virus IgM XÉT NGHIỆM KHÁC 
Giải phẩu bệnh ( mẫu nhỏ ) XÉT NGHIỆM KHÁC 
ELECTROLYTES ( Na+, K+, Ca ++, Cl- )ĐIỆN GIẢI ĐỒ 
Điện giải đồĐIỆN GIẢI ĐỒ 
Calci ion hóaĐIỆN GIẢI ĐỒmmol/L
HIV (Quick test)MIỄN DỊCH 
Rubella IgM (Elisa)MIỄN DỊCHCOI
Rubella IgG (Elisa)MIỄN DỊCH IU/mL
Double TestMIỄN DỊCH 
TRIPLE TESTMIỄN DỊCH 
triple testMIỄN DỊCH 
Anti phospholipid IgM (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
anti phospholipid IgG (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
Anti Cardiolipin IgG (Elisa)MIỄN DỊCHGPL/mL
Anti Cardiolipin IgM (Elisa)MIỄN DỊCHMPL/mL
Measles-IgM(Sởi)MIỄN DỊCHU/mL
Mumps IgG (Liaison)MIỄN DỊCHAU/mL
Measles-IgG(Sởi) (Elisa)MIỄN DỊCHmIU/mL
TB AntibodyMIỄN DỊCH 
Varicella Zoster IgG (Liaison)MIỄN DỊCHmIU/mL
C peptidMIỄN DỊCHng/mL
AMH (Anti-Mullerian Hormon) RocheMIỄN DỊCH 
FerritineMIỄN DỊCHng/mL
TSHMIỄN DỊCHµIU/mL
T3MIỄN DỊCHng/mL
T4MIỄN DỊCHµg/dL
TSH3MIỄN DỊCHµIU/mL
FT3MIỄN DỊCHpg/ml
FT4MIỄN DỊCHng/dL
TestosteronMIỄN DỊCHng/mL
DHEAMIỄN DỊCH 
Troponin T/LMIỄN DỊCHng/ml
EBV-PCR ( Mẫu Máu )MIỄN DỊCH 
EBV- VCA IgGMIỄN DỊCHU/mL
EBV- VCA IgMMIỄN DỊCHU/mL
ThyroglobulinMIỄN DỊCHng/mL
Anti HBs ( Định lượng )MIỄN DỊCHmIU/ml
Anti HBcTotal (ECL)MIỄN DỊCHCOI
ADAMIỄN DỊCH 
HBsAg (ECL )MIỄN DỊCHCOI
HBsAg (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti HCV ( Quick test )MIỄN DỊCH 
Anti HCV (ECL)MIỄN DỊCHCOI
Anti HBs (Quick test)MIỄN DỊCH 
RIDA qLine Allergy (Panel 4 ĐL):MIỄN DỊCH 
Anti HBc - IgGMIỄN DỊCHCO-I
HBeAg (ECL)MIỄN DỊCHCOI
HBeAg IgM (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti HBe (ECL)MIỄN DỊCHCOI
HBe IgG(Quick test)MIỄN DỊCH 
HCV-AgMIỄN DỊCH 
H.pylori IgG (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
AFPMIỄN DỊCHng/mL
H.pylori IgG ( Quick test )MIỄN DỊCH 
H.pylori IgM (Elisa)MIỄN DỊCHU/mL
H.pylori IgM ( Quick test )MIỄN DỊCH 
CEAMIỄN DỊCHng/mL
PSA totalMIỄN DỊCHng/mL
Free PSAMIỄN DỊCHng/mL
Anti-H.pylori testMIỄN DỊCH 
Anti-HAV IgM/IgG (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti HAV - IgM MIỄN DỊCHS/Co
Anti HAV - IgGMIỄN DỊCHS/Co
Anti-HAV IgM (Quick test)MIỄN DỊCH 
HAV Ab TotalMIỄN DỊCH 
HIV Combo (ECL)MIỄN DỊCHCOI
Anti-HIV1/2 (Quick test)MIỄN DỊCH 
Anti HEV - IgMMIỄN DỊCH 
Anti Microsomal (TPO Ab)MIỄN DỊCHIU/mL
B.N.PMIỄN DỊCHpg/mL
Anti HBc-IgMMIỄN DỊCHCOI
CA-125MIỄN DỊCHU/mL
Beta HCG (Abbott)MIỄN DỊCHIU/L
CA 15-3MIỄN DỊCHU/mL
Test HCGMIỄN DỊCH 
Myoglobin STARMIỄN DỊCHng/mL
CA 19-9MIỄN DỊCHU/mL
CA 72-4MIỄN DỊCHIU/mL
Cyfra 21-1MIỄN DỊCHng/mL
SCCMIỄN DỊCHng/mL
HE4MIỄN DỊCH*
CRP ( C–Reactive protein)MIỄN DỊCHmg/L
Chlamydia Trachomatis IgMMIỄN DỊCHU/mL
Chlamydia Trachomatis IgGMIỄN DỊCHAU/mL
CMV IgGMIỄN DỊCHU/mL
CMV IgMMIỄN DỊCHCOI
Cytomegalovirus (ELISA)MIỄN DỊCH 
Dengue IgG - IgM TestMIỄN DỊCH 
ChlaydiaMIỄN DỊCHÂm tính
Dengue NS1Ag (Quick test)MIỄN DỊCH 
Estradiol (E2)MIỄN DỊCHpg/mL
HBV-DNA định lượngMIỄN DỊCHIU/mL
HBV-DNA định lượng (cobas)MIỄN DỊCHIU/mL
HCV - GenoltypeMIỄN DỊCH 
HCV ( RNA Taqman)MIỄN DỊCH 
IgE MIỄN DỊCHIU/mL
PCR - LAOMIỄN DỊCH 
ProlactinMIỄN DỊCHµIU/mL
ProgesteronMIỄN DỊCHng/mL
EstrogenMIỄN DỊCH 
HCC RishMIỄN DỊCH 
T.GMIỄN DỊCH 
Syphilis Ab (TPPA)MIỄN DỊCHU/mL
Syphilis (VDRL)MIỄN DỊCHU/mL
ProcalcitoninMIỄN DỊCHng/ml
HSV 1,2 IgG (Herpes Simplex Virus)MIỄN DỊCH 
HSV 1,2 IgM (Herpes Simplex Virus)MIỄN DỊCH 
Toxoplasma gondii IgMMIỄN DỊCHCOI
Toxoplasma gondii IgGMIỄN DỊCHIU/mL
HPV- PCRMIỄN DỊCH 
Kháng thể kháng nhânMIỄN DỊCH 
triple testMIỄN DỊCH 
Heroin/ MorphineMIỄN DỊCHOD
Test Morphin/HeroinMIỄN DỊCH 
Giải phẩu bệnhMIỄN DỊCH 
Paps mearMIỄN DỊCH 
NT-Pro BNPMIỄN DỊCHpg/mL
Nước tiểu 10 thông sốNƯỚC TIỂU 
Định Tính Đường NTNƯỚC TIỂU 
CẶN LẮNGNƯỚC TIỂU 
Glucose 24hNƯỚC TIỂUmmol/dL
ĐẠM NIỆU 24hNƯỚC TIỂU 
Ure 24hNƯỚC TIỂUmmol/dL
Protein 24hNƯỚC TIỂUmg/24giờ
Urea/ Urine 24hNƯỚC TIỂUmmol/24h
Độ thanh lọc nước tiểuNƯỚC TIỂU 
Protein/urine (random)NƯỚC TIỂUmg/L
Heroine nước tiểuNƯỚC TIỂU 
V (thể tích)NƯỚC TIỂUl/24h
Albumine/Creatinine (urine)NƯỚC TIỂUmg/g
Amylase/nước tiểuNƯỚC TIỂUIU/L
MicroAlbumine/CreatinineNƯỚC TIỂUmg/g
Acid Uric (nước tiểu ngẫu nhiên)NƯỚC TIỂUmg/g creatinin
Ion đồ nước tiểuNƯỚC TIỂU 
Test AmphetaminNƯỚC TIỂUÂM TÍNH
Test MethamphetaminNƯỚC TIỂUÂM TÍNH
Test Marijuana (Cần sa)NƯỚC TIỂUÂm tính
QickstickNƯỚC TIỂUÂM TÍNH
Điếm tế bào CD4KÝ SINH TRÙNGtế bào
Schistosoma IgGKÝ SINH TRÙNG 
Angiostrogylus cantonensis IgGKÝ SINH TRÙNGS/CO
Taenia sodium IgG (sán dãi heo)KÝ SINH TRÙNG 
Paragonimus IgG (sán lá phổi)KÝ SINH TRÙNG 
Toxocara canis IgG (giun đũa chó)KÝ SINH TRÙNG 
Strongyloides stercoralis Ab (giun lươn)KÝ SINH TRÙNG 
Clonorchis/ Opisthorchis (Ab)KÝ SINH TRÙNGS/CO
Fasciola hepatica IgG (sán lá lớn gan)KÝ SINH TRÙNG 
Filariasis Ab (giun chỉ)KÝ SINH TRÙNGOD
Echinococcus IgG (sán dãi chó/mèo)KÝ SINH TRÙNGOD
Echinococcus IgM (sán dãi chó/mèo)KÝ SINH TRÙNGOD
Trichinella Spiralis IgG (Elisa)KÝ SINH TRÙNGOD
Gnathostoma spinigerum IgG (giun đầu gai)KÝ SINH TRÙNG 
Entamoeba histolytica (Ab)KÝ SINH TRÙNGOD
Soi tiểu bảnKÝ SINH TRÙNG 
EV 71KÝ SINH TRÙNG 
Xác định tế bào/trụ hay các tinh thể khácKÝ SINH TRÙNG 
Cấy nước tiểuKHÁNG SINH ĐỒ 
Kháng sinh đồKHÁNG SINH ĐỒ 
Kháng sinh đồKHÁNG SINH ĐỒ